carpe
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carpe /kaʁp/ |
carpes /kaʁp/ |
carpe gc /kaʁp/
- Cá chép, cá gáy.
- bailler comme une carpe — ngáp ngắn ngáp dài
- ignorant comme une carpe — dốt như bò
- muet comme une carpe — câm như hến
- s’ennuyer comme une carpe — buồn như chấu cắn
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carpe /kaʁp/ |
carpes /kaʁp/ |
carpe gđ /kaʁp/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)