central business district

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

central business district / ˈdɪs.ˌtrɪkt/

  1. ((econ)) Khu kinh doanh trung tâm.

Tham khảo[sửa]