chất hóa học
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨɜt˧˥ hwa˧˥ hɐ̰ʔwk˨˩ | ʨɜ̰k˩˧ hwa̰˩˧ hɐ̰wk˨˨ | ʨɜk˧˥ hwa˧˥ hɐwk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨɜt˩˩ hwa˩˩ hɐwk˨˨ | ʨɜt˩˩ hwa˩˩ hɐ̰wk˨˨ | ʨɜ̰t˩˧ hwa̰˩˧ hɐ̰wk˨˨ | |
[sửa] Danh từ
chất hóa học
- là các chất thuộc hóa học
[sửa] Dịch
- tiếng Anh: chemical