chanceux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chanceux /ʃɑ̃.sø/ |
chanceux /ʃɑ̃.sø/ |
| Giống cái | chanceuse /ʃɑ̃.søz/ |
chanceuses /ʃɑ̃.søz/ |
chanceux /ʃɑ̃.sø/
- May mắn.
- Homme chanceux — người may mắn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) May rủi, bấp bênh.
- Affaire chanceuse — việc (tùy thuộc) may rủi
Trái nghĩa [sửa]
- Assuré, certain, sûr, maklchanceux
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)