chargé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chargé /ʃaʁ.ʒe/ |
chargés /ʃaʁ.ʒe/ |
| Giống cái | chargée /ʃaʁ.ʒe/ |
chargées /ʃaʁ.ʒe/ |
chargé /ʃaʁ.ʒe/
- Chất đầy, đầy.
- Voiture chargée — xe đầy
- Temps chargé — trời đầy mây
- Style chargé d’images — văn đầy hình tượng
- Chargé de gloire — đầy vinh quang, tràn ngập vinh quang
- Nạp đạn.
- Fusil chargé — súng nạp đạn rồi
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chargé /ʃaʁ.ʒe/ |
chargés /ʃaʁ.ʒe/ |
chargé gđ /ʃaʁ.ʒe/
- (Chargé d'affaires) Đại biện lâm thời.
- (Chargé de cours) Giảng viên.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)