chuintante
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chuintante /ʃɥɛ̃.tɑ̃t/ |
chuintante /ʃɥɛ̃.tɑ̃t/ |
| Giống cái | chuintante /ʃɥɛ̃.tɑ̃t/ |
chuintante /ʃɥɛ̃.tɑ̃t/ |
chuintante /ʃɥɛ̃.tɑ̃t/
- (Ngôn ngữ học) Xuýt.
- Consonne chuintante — phụ âm xuýt
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chuintante /ʃɥɛ̃.tɑ̃t/ |
chuintante /ʃɥɛ̃.tɑ̃t/ |
chuintante gc /ʃɥɛ̃.tɑ̃t/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)