civilisé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | civilisé /si.vi.li.ze/ |
civilisés /si.vi.li.ze/ |
| Giống cái | civilisée /si.vi.li.ze/ |
civilisées /si.vi.li.ze/ |
civilisé /si.vi.li.ze/
- Văn minh.
- Peuple civilisé — dân tộc văn minh
Trái nghĩa [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | civilisé /si.vi.li.ze/ |
civilisés /si.vi.li.ze/ |
| Giống cái | civilisé /si.vi.li.ze/ |
civilisés /si.vi.li.ze/ |
civilisé /si.vi.li.ze/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)