commandant

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

commandant /ˈkɑː.mən.ˌdɑːnt/

  1. Sĩ quan chỉ huy (pháo đài... ).

Tham khảo



Tiếng Pháp

commandant

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
commandant
/kɔ.mɑ̃.dɑ̃/
commandants
/kɔ.mɑ̃.dɑ̃/

commandant /kɔ.mɑ̃.dɑ̃/

  1. Người chỉ huy, tư lệnh.
    Commandant en chef — tổng tư lệnh
  2. Thiếu tá.
  3. (Hàng hải) Thuyền trưởng.

Tham khảo