concretion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

concretion /kɑːn.ˈkri.ʃən/

  1. Sự đúc lại thành khối; sự kết lại rắn chắc.
  2. Khối kết.
  3. (Y học) Thể kết.
  4. (Địa lý,địa chất) Sự kết hạch; khối kết hạch.

Tham khảo[sửa]