consentement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| consentement /kɔ̃.sɑ̃t.mɑ̃/ |
consentements /kɔ̃.sɑ̃t.mɑ̃/ |
consentement gđ /kɔ̃.sɑ̃t.mɑ̃/
- Sự đồng ý, sự ưng thuận.
- Donner son contentement — đồng ý
- Consentement universel — sự đồng ý của toàn thể
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)