conspiration
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| conspiration /kɔ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ |
conspirations /kɔ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ |
conspiration gc /kɔ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/
- Sự mưu phản; cuộc mưu phản.
- Sự đồng mưu; cuộc đồng mưu.
- conspiration du silence — sự đồng lòng ỉm đi
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)