coquille
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coquille /kɔ.kij/ |
coquilles /kɔ.kij/ |
coquille gc /kɔ.kij/
- Vỏ (sò, ốc, trứng, một số quả).
- Món nhồi vỏ sò (món ăn nhồi trong vỏ sò).
- Đường vòng cầu thang.
- Mũ cán gươm.
- Lỗi in.
- coquille de noix — thuyền bé
- rentrer dans sa coquille — thu mình trong vỏ kén, sống xa lánh mọi người
- sortir de sa coquille — giao thiệp với đời+ còn non trẻ chưa có kinh nghiệm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)