cosmetic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

cosmetic /kɑːz.ˈmɛ.tɪk/

  1. Thuốc xức (làm mượt tóc), (thuộc) mỹ dung (phấn, sáp, kem... ).

Tham khảo [sửa]