crass

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

crass /ˈkræs/

  1. Đặc, dày đặc; thô.
  2. Thô bỉ.
  3. Đần độn, dốt đặc.
    crass mind — trí óc đần độn
    crass ignorance — sự dốt đặc

Tham khảo[sửa]