défaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

défaire ngoại động từ /de.fɛʁ/

  1. Dỡ ra, tháo ra.
    Défaire un nœud — tháo cái nút.
  2. Làm gầy yếu.
    La maladie l’a défait — bệnh tật làm hắn gầy yếu đi.
  3. (Văn học) Đánh bại.
    Défaire l’agresseur — đánh bại quân xâm lược.
  4. (Văn học) Gạt bỏ, tống cổ.
    Défair quelqu'un d’un importun — tống cổ kẻ quấy rày cho ai.

Tham khảo[sửa]