désaligner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
désaligner ngoại động từ /de.za.li.ɲe/
- Làm mất thẳng hàng.
- Désaligner une façade — làm cho mặt trước nhà mất thẳng hàng
- Désaligner des soldats — làm cho lính mất thẳng hàng
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)