désaxé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | désaxé /de.zak.se/ |
désaxés /de.zak.se/ |
| Giống cái | désaxée /de.zak.se/ |
désaxés /de.zak.se/ |
désaxé /de.zak.se/
- Mất thăng bằng (về trí óc).
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | désaxé /de.zak.se/ |
désaxés /de.zak.se/ |
| Giống cái | désaxé /de.zak.se/ |
désaxées /de.zak.se/ |
désaxé /de.zak.se/
- Người mất thăng bằng (về trí óc).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)