détracteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | détracteur /det.ʁak.tœʁ/ |
détracteurs /det.ʁak.tœʁ/ |
| Giống cái | détracteur /det.ʁak.tœʁ/ |
détracteurs /det.ʁak.tœʁ/ |
détracteur /det.ʁak.tœʁ/
Trái nghĩa [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | détracteur /det.ʁak.tœʁ/ |
détracteur /det.ʁak.tœʁ/ |
| Giống cái | détracteur /det.ʁak.tœʁ/ |
détracteur /det.ʁak.tœʁ/ |
détracteur /det.ʁak.tœʁ/
- Gièm pha.
- Esprit détracteur — đầu óc gièm pha
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)