dévolu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực dévolu
/de.vɔ.ly/
dévolus
/de.vɔ.ly/
Giống cái dévolue
/de.vɔ.ly/
dévolues
/de.vɔ.ly/

dévolu /de.vɔ.ly/

  1. Chuyển giao cho, dành cho.
    Succession dévolue à l’Etat — gia tài chuyển giao cho Nhà nước
    Les avantages dévolus à quelqu'un — những điều lợi dành riêng cho ai

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
dévolu
/de.vɔ.ly/
dévolu
/de.vɔ.ly/

dévolu /de.vɔ.ly/

  1. (Jeter son dévolu sur) Chọn (người nào, cái gì).

Tham khảo[sửa]