decisive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

decisive /dɪ.ˈsɑɪ.sɪv/

  1. Quyết định.
    a decisive factor — nhân số quyết định
    a decisive battle — trận đánh quyết định
  2. Kiên quyết, quả quyết, dứt khoát.
    decisive character — tính kiên quyết
    to reply by a decisive "no" — trả lời dứt khoát không
    a decisive answer — câu trả lời dứt khoát

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa