declivity

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

declivity /.ət.i/

  1. Dốc, chiều dốc.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác