diablement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

diablement /dja.blə.mɑ̃/

  1. (Thân mật) Cực kỳ, rất.
    Ce travail est diablement difficile — việc này cực kỳ khó

Tham khảo[sửa]