différer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

différer ngoại động từ /di.fe.ʁe/

  1. Hoãn lại, lui lại.
    Différer un mariage — hoãn một đám cưới lại
    Différer son départ — hoãn việc ra đi

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

différer nội động từ /di.fe.ʁe/

  1. Khác.
    Ceci diffère de cela — cái này khác cái kia
  2. Khác nhau.
    Ils diffèrent sur les mots, mais s’accordent sur le fond — họ khác nhau về từ, nhưng thống nhất với nhau về nội dung
    différer du tout au tout — khác nhau một trời một vực

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]