dignity
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
dignity (số nhiều dignities)
- Chân giá trị.
- the dignity of labour — chân giá trị của lao động
- Phẩm giá, phẩm cách; lòng tự trọng.
- human dignity — nhân phẩm
- beneath one's dignity — không xứng đáng với phẩm cách của mình
- to stand upon one's dignity — tự trọng, giữ phẩm giá của mình
- Chức tước cao, chức vị cao.
- Thái độ chững chạc, thái độ đường hoàng; vẻ nghiêm trang.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)