disaster

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

disaster /dɪ.ˈzæs.tɜː/

  1. Tai hoạ, thảm hoạ, tai ách.
    to court (invite) disaster — chuốc lấy tai hoạ
  2. Điều bất hạnh.

Tham khảo[sửa]