diseur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | diseur /di.zœʁ/ |
diseurs /di.zœʁ/ |
| Giống cái | diseuse /di.zøz/ |
diseuses /di.zøz/ |
diseur /di.zœʁ/
- Người hay nói (về một loại vấn đề gì).
- Diseur de riens — người hay nói những chuyện không vào đâu
- Người ngâm thơ.
- Un fin diseur — người ngâm thơ hay
- diseur de bonne aventure — thầy bói, thầy xem số
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)