drague
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| drague /dʁaɡ/ |
dragues /dʁaɡ/ |
drague gc /dʁaɡ/
- Gàu nạo vét; tàu cuốc.
- Drague aspiratrice/drague à succion — tàu hút bùn
- Drague à godets — tàu cuốc gàu xúc
- Drague preneuse/drague à benne preneuse/drague à mâchoires — tàu cuốc gàu ngoạm
- Cái giậm (để mò sò, hến.. ).
- Máy vớt mìn (dưới nước).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)