effluxion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

effluxion

  1. (Như) Efflux.
  2. (Pháp lý) Sự mãn.
    effluxion of time — sự mãn hạn

Tham khảo[sửa]