empâter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
empâter ngoại động từ /ɑ̃.pa.te/
- Phết bột vào.
- Empâter un moule — phết bột vào khuôn
- Les sucreries empâtent la bouche — kẹo làm cho miệng như có cảm giác ngậm bột
- Vỗ béo (gà vịt).
- (Hội họa) Đắp.
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)