endolymph
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
endolymph (y học) /ˈɛn.də.ˌlɪɱf/
- Nội bạch huyết.
- Nội dịch (ở tai).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)