endossataire
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
endossataire gđ
- (Thương nghiệp) Người được ghi chuyển nhượng hối phiếu.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)