enlaidir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
enlaidir ngoại động từ /ɑ̃.le.diʁ/
[sửa] Nội động từ
enlaidir nội động từ /ɑ̃.le.diʁ/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)