enluminer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
enluminer ngoại động từ /ɑ̃.ly.mi.ne/
- Tô chữ trang trí vào (sách).
- Làm đỏ bừng (mặt).
- (Nghĩa bóng) Điểm nét hào nhoáng.
- Enluminer son style — điểm nét hào nhoáng vào lời văn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)