ennemi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ennemi /ɛn.mi/ |
ennemis /ɛn.mi/ |
ennemi gđ /ɛn.mi/
- Kẻ thù, kẻ địch.
- Ennemi juré — kẻ thù không đội trời chung
- Ennemi mortel — kẻ tử thù
- L’ennemi du tabac — người ghét thuốc lá
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ennemi /ɛn.mi/ |
ennemis /ɛn.mi/ |
| Giống cái | ennemie /ɛn.mi/ |
ennemies /ɛn.mi/ |
ennemi /ɛn.mi/
- Thù địch.
- Pays ennemi — nước thù địch
- Armée ennemie — quân địch
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)