equivalent
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
equivalent /.lənt/
Danh từ [sửa]
equivalent /.lənt/
- Vật tương đương, từ tương đương.
- (Kỹ thuật) Đương lượng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)