esparto

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

esparto /ɪs.ˈpɑːr.ˌtoʊ/

  1. giấy ((cũng) esparto grass).

Tham khảo[sửa]