excretion

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

excretion /ɪk.ˈskri.ʃən/

  1. Sự bài tiết, sự thải ra.
  2. Chất bài tiết.

Tham khảo