exhaustif
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | exhaustif /ɛɡ.zɔs.tif/ |
exhaustifs /ɛɡ.zɔs.tif/ |
| Giống cái | exhaustive /ɛɡ.zɔs.tiv/ |
exhaustifs /ɛɡ.zɔs.tif/ |
exhaustif /ɛɡ.zɔs.tif/
- Cùng kiệt, toàn bộ, xét hết mọi mặt.
- Etude exhaustive d’une question — sự nghiên cứu hết mọi mặt một vấn đề
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)