expedient
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
expedient + (expediential) /ɪk.ˈspi.di.ənt/
- Có lợi, thiết thực; thích hợp.
- to do whatever is expedient — làm bất cứ cái gì có lợi; làm bất cứ cái gì thích hợp
[sửa] Danh từ
expedient /ɪk.ˈspi.di.ənt/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)