extra-fin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | extra-fin /ɛk.stʁa.fɛ̃/ |
extra-fins /ɛk.stʁa.fɛ̃/ |
| Giống cái | extra-fin /ɛk.stʁa.fɛ̃/ |
extra-fins /ɛk.stʁa.fɛ̃/ |
extra-fin /ɛk.stʁa.fɛ̃/
- Thượng hảo hạng.
- Liqueur extra-fine — rượu mùi thượng hảo hạng
- Chemise extra-fine — áo sơ mi thượng hảo hạng
- Rất nhỏ.
- Aiguille extra-fine — kim khâu rất nhỏ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)