félicitation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| félicitation /fe.li.si.ta.sjɔ̃/ |
félicitations /fe.li.si.ta.sjɔ̃/ |
félicitation gc /fe.li.si.ta.sjɔ̃/
- Sự khen ngợi, sự khen (thường số nhiều) lời khen ngợi.
- Lettre de félicitation — thư khen (ngợi)
- (Thường số nhiều) Lời chúc mừng.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)