faillite
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| faillite /fa.jit/ |
faillites /fa.jit/ |
faillite gc /fa.jit/
- Sự vỡ nợ, sự phá sản.
- Faire faillite; être en faillite — vỡ nợ, phá sản
- (Nghĩa bóng) Sự thất bại, sự suy sụp.
- La faillite d’une politique — sự thất bại của một chính sách
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)