fist

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

fist /ˈfɪst/

  1. Nắm tay; quả đấm.
    to clenth one's fist — nắm chặt tay lại
    to use one's fists — đấm nhau, thụi nhau
  2. (Đùa cợt) Bàn tay.
    give us your fist — nào bắt tay
  3. (Đùa cợt) Chữ viết.
    a good fist — chữ viết đẹp
    I know his fist — tôi biết chữ nó

Ngoại động từ[sửa]

fist ngoại động từ /ˈfɪst/

  1. Đấm, thụi.
  2. Nắm chặt, điều khiển.
    to fist an oar — điều khiển mái chèo

Tham khảo[sửa]