forside

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít forside forsida, forsiden
Số nhiều forsider forsidene

forside gđc

  1. Mặt trước, mặt tiền, phía trước.
    forsiden av boka er det et bilde.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]