fortitude
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
fortitude /ˈfɔr.tə.ˌtuːd/
- Sự chịu đựng ngoan cường; sự dũng cảm chịu đựng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
fortitude /ˈfɔr.tə.ˌtuːd/