galvanisation
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Danh từ [sửa]
galvanisation (không đếm được)
- (Từ Anh, nghĩa Anh) Sự mạ điện; (nghĩa bóng) sự làm phấn khởi, sự kích động, sự khích động.
Đồng nghĩa [sửa]
- galvanization (Mỹ)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
