gaz
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gaz /ɡɑz/ |
gaz /ɡɑz/ |
gaz gđ /ɡɑz/
- Khí, hơi.
- Gaz comprimé — khí nén
- Gaz carbonique — khí cacbonit
- Gaz intestinaux — khí ruột
- Gaz asphyxiant/gaz suffocant — hơi ngạt
- Gaz de chauffage — khí đốt
- Gaz de ville — khí đốt dân dụng
- Gaz combustible — khí nhiên liệu
- Gaz détonant/gaz explosif — khí nổ
- Gaz délétère — khí độc hại
- Gaz d’échappement — khí xả, khí thải
- Gaz impur — khí bẩn
- Gaz d’éclairage — khí thắp sáng
- Gaz de gueulard/gaz de haut fourneau — khí lò cao
- Gaz de pétrole — khí dầu mỏ
- Gaz de mine — khí mỏ
- Gaz inerte — khí trơ
- Gaz lacrymogène — khí làm chảy nước mắt
- Gaz sternutatoire — khí gây hắt hơi
- Gaz vésicant — khí làm rộp da
- Gaz des marais — khí đầm lầy
- Gaz vomitif — khí gây nôn mửa
- Gaz méphitique — khí hôi thối
- Gaz rare — khí hiếm
- Gaz parfait — khí lí tưởng
- Ga.
- Mettre les gaz — dận ga
- Khí đốt; nhà máy khí đốt.
- Réchaud à gaz — lò đun khí đốt
- Un employé du gaz — một nhân viên nhà máy khí đốt
- à pleins gaz — (thân mật) hết tốc lực
- il y a de l’eau dans le gaz — (thông tục) tình hình căng thẳng có cơ cãi nhau đấy+ công việc có nhiều khó khăn đấy
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)