geste

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
geste
/ʒɛst/
gestes
/ʒɛst/

geste /ʒɛst/

  1. Cử chỉ, điệu bộ, cử động tay chân.
    L’expression par le geste — sự biểu hiện bằng điệu bộ
    Gestes vifs — cử chỉ hoạt bát
    Un geste de générosité — một cử chỉ độ lượng

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
geste
/ʒɛst/
gestes
/ʒɛst/

geste gc /ʒɛst/

  1. (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự nghiệp anh hùng, kỳ tích.
  2. (Sử học) Sử thi, anh hùng ca (thời Trung đại).
    faits et gestes de quelqu'un — hành động, hành vi mọi mặt của ai
    La police interrogea le prévenu sur ses faits et gestes — công an hỏi về hành vi mọi mặt của bị can

Tham khảo[sửa]