gubernatorial
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
gubernatorial /ˌɡuː.bər.nə.ˈtɔr.i.əl/
- (Thuộc) Thống đốc, (thuộc) thủ hiến.
- a gubernatorial election — cuộc bầu cử thống đốc bang
- (Thuộc) Chính phủ.
- (Từ lóng) (thuộc) cha; (thuộc) chú.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)