hé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Thán từ [sửa]
hé /he/
- Này!
- Hé! là-bas, arrivez — Này! các anh kia, đến đây
- Chà!
- Hé! il pleut! — Chà! trời mưa!
- Ừ.
- Hé oui! — ừ phải
- hé! hé! — ờ ờ!
- Hé! hé! je ne dis pas non — ờ ờ! tôi có nói là không đâu
- hé bien! — (từ cũ; nghĩa cũ) như eh bien! (xem eh!)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)